Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 捎

捎

shāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • mang giúp
  • gửi kèm

Định nghĩa

捎:顺便给别人带东西。

Mang hộ, gửi kèm, đem theo giúp ai đó một cách tiện thể.

Cách dùng

捎 常用在口语中,表示“顺便带”,通常指在去某处的路上或做某事的同时,帮别人携带物品或传话。

捎 thường dùng trong khẩu ngữ, nghĩa là "mang hộ, đem theo một cách tiện thể", thường chỉ việc trên đường đi đâu đó hoặc trong lúc làm việc gì, giúp người khác mang đồ vật hoặc nhắn lời.

Ví dụ

  • 1 你去超市的时候,帮我捎一瓶酱油。 (Khi bạn đi siêu thị, mua hộ tôi một chai nước tương.)
  • 2 他给家里捎了一封信。 (Anh ấy gửi một bức thư về nhà.)
  • 3 麻烦你把这个包裹捎给他。 (Phiền bạn mang hộ gói hàng này cho anh ấy.)
  • 4 她每次出差都会给同事捎些特产。 (Mỗi lần đi công tác, cô ấy đều mua đặc sản về cho đồng nghiệp.)
  • 5 我明天去北京,你有什么要我捎的吗? (Mai tôi đi Bắc Kinh, bạn có gì cần tôi mang không?)
  • 6 他让我捎句话给你。 (Anh ấy nhờ tôi nhắn một câu với bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome