Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 捏

捏

niē

HSK 7–9

Nghĩa

  • bóp, nặn
  • bịa đặt

Định nghĩa

用拇指和其余手指夹住;用手指把东西做成一定形状;虚构、假造(事实、罪名等)。

Dùng ngón cái và các ngón khác kẹp lại; dùng ngón tay nặn vật gì thành hình dạng nhất định; bịa đặt, hư cấu (sự thật, tội danh, v.v.).

Cách dùng

作为动词,可以表示手指的动作,也可以用于抽象意义如‘捏造’。口语中常用‘捏一把汗’表示紧张。

Là động từ, có thể diễn tả hành động của ngón tay, cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng như 'bịa đặt'. Trong khẩu ngữ, '捏一把汗' thường dùng để diễn tả sự căng thẳng.

Ví dụ

  • 1 她轻轻地捏了捏孩子的脸。 (Cô ấy nhẹ nhàng véo má đứa trẻ.)
  • 2 妈妈正在捏饺子。 (Mẹ đang nặn sủi cảo.)
  • 3 他捏了一把汗,生怕考试不及格。 (Anh ấy lo toát mồ hôi, sợ thi không đạt.)
  • 4 这个谣言完全是捏造的。 (Tin đồn này hoàn toàn là bịa đặt.)
  • 5 请你捏住这个线头。 (Bạn hãy giữ chặt đầu sợi chỉ này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome