Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 捐款

捐款

juān kuǎn

HSK 6

Nghĩa

  • quyên góp tiền
  • tiền quyên góp

Định nghĩa

捐款指为帮助他人或公益事业而捐出金钱。可以是动词,也可以是名词。

捐款 có nghĩa là quyên góp tiền để giúp đỡ người khác hoặc cho các hoạt động công ích. Nó có thể là động từ hoặc danh từ.

Cách dùng

用作动词时,表示捐出金钱;用作名词时,表示所捐出的金钱。

Khi dùng như động từ, nó chỉ hành động quyên góp tiền; khi dùng như danh từ, nó chỉ số tiền được quyên góp.

Ví dụ

  • 1 他捐了一笔款给灾区。 (Anh ấy đã quyên góp một khoản tiền cho vùng thiên tai.)
  • 2 这次募捐活动收到了很多捐款。 (Chiến dịch gây quỹ lần này đã nhận được nhiều khoản quyên góp.)
  • 3 他们决定把捐款用于修建学校。 (Họ quyết định dùng số tiền quyên góp để xây trường học.)
  • 4 捐款不论多少,都是爱心。 (Quyên góp dù nhiều hay ít, đều là tấm lòng.)
  • 5 请你通过网络捐款支持慈善事业。 (Bạn hãy quyên góp qua mạng để ủng hộ hoạt động từ thiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome