Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 捐献

捐献

juān xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • quyên góp
  • hiến tặng

Định nghĩa

捐献:把自己的财物、物品或身体器官等无偿地献给国家、集体或他人。

捐献:将自己的财物、物品或身体器官等无偿地献给国家、集体或他人。

Cách dùng

捐献”是动词,常与“财物、器官、遗体、血液、书籍”等连用。语体比较正式,用于表示无偿奉献的行为。

捐献”是动词,常与“财物、器官、遗体、血液、书籍”等连用。语体比较正式,用于表示无偿奉献的行为。

Ví dụ

  • 1 他向灾区捐献了五万元。 (Anh ấy đã quyên góp năm vạn nhân dân tệ cho vùng thiên tai.)
  • 2 这位老人决定死后捐献遗体。 (Ông lão này quyết định sau khi qua đời sẽ hiến xác cho y học.)
  • 3 捐献了自己的造血干细胞,救了一位白血病患者。 (Cô ấy đã hiến tế bào gốc tạo máu của mình, cứu một bệnh nhân bạch cầu.)
  • 4 捐献了大量图书给山区学校。 (Anh ấy đã tặng nhiều sách cho trường học vùng núi.)
  • 5 捐献器官是一种崇高的行为。 (Hiến tạng là một hành vi cao cả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản