捐献
juān xiàn
Nghĩa
- quyên góp
- hiến tặng
Định nghĩa
捐献:把自己的财物、物品或身体器官等无偿地献给国家、集体或他人。
捐献:将自己的财物、物品或身体器官等无偿地献给国家、集体或他人。
Cách dùng
“捐献”是动词,常与“财物、器官、遗体、血液、书籍”等连用。语体比较正式,用于表示无偿奉献的行为。
“捐献”是动词,常与“财物、器官、遗体、血液、书籍”等连用。语体比较正式,用于表示无偿奉献的行为。
Ví dụ
- 1 他向灾区捐献了五万元。 (Anh ấy đã quyên góp năm vạn nhân dân tệ cho vùng thiên tai.)
- 2 这位老人决定死后捐献遗体。 (Ông lão này quyết định sau khi qua đời sẽ hiến xác cho y học.)
- 3 她捐献了自己的造血干细胞,救了一位白血病患者。 (Cô ấy đã hiến tế bào gốc tạo máu của mình, cứu một bệnh nhân bạch cầu.)
- 4 他捐献了大量图书给山区学校。 (Anh ấy đã tặng nhiều sách cho trường học vùng núi.)
- 5 捐献器官是一种崇高的行为。 (Hiến tạng là một hành vi cao cả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản