捐赠
juān zèng
Nghĩa
- quyên tặng
- hiến tặng
Định nghĩa
指赠送财物或物品给国家、集体或个人,用于公益事业或帮助他人。
Là việc tặng tài sản hoặc vật phẩm cho nhà nước, tập thể hoặc cá nhân, dùng cho hoạt động công ích hoặc giúp đỡ người khác.
Cách dùng
动词,常用于正式场合或书面语。后接名词(如“资金”、“物资”、“器官”)或双宾语(如“捐赠灾区”)。也可作名词用,如“慈善捐赠”。
Động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Theo sau là danh từ (như 'quỹ', 'vật tư', 'nội tạng') hoặc tân ngữ kép (như 'quyên góp cho vùng thiên tai'). Cũng có thể dùng như danh từ, ví dụ 'quyên góp từ thiện'.
Ví dụ
- 1 他向灾区捐赠了十万元。 (Anh ấy đã quyên góp mười vạn nhân dân tệ cho vùng thiên tai.)
- 2 这家公司每年都会捐赠物资给贫困山区。 (Công ty này mỗi năm đều quyên góp vật tư cho vùng núi nghèo.)
- 3 她决定将自己的器官捐赠给需要的人。 (Cô ấy quyết định hiến tặng nội tạng của mình cho người cần.)
- 4 图书馆接受了大量图书捐赠。 (Thư viện đã tiếp nhận một lượng lớn sách được quyên góp.)
- 5 在慈善晚会上,各位嘉宾踊跃捐赠。 (Trong buổi tiệc từ thiện, các vị khách mời đã nhiệt tình quyên góp.)
- 6 他向母校捐赠了一座教学楼。 (Ông ấy đã tặng một tòa nhà giảng đường cho trường cũ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.