捕
bǔ
Nghĩa
- bắt
- săn bắt
Định nghĩa
抓;捉住;逮住。
Bắt; tóm; bắt giữ.
Cách dùng
动词,表示捉住、逮住。常与“捉、抓、获、逮”等组成复合词,用于人、动物或抽象事物。
Động từ, chỉ hành động bắt, tóm lấy. Thường kết hợp với các từ như “捉, 抓, 获, 逮” tạo thành từ ghép, dùng cho người, động vật hoặc sự vật trừu tượng.
Ví dụ
- 1 警察逮捕了罪犯。 (Cảnh sát đã bắt giữ tội phạm.)
- 2 渔民捕了很多鱼。 (Ngư dân đã bắt được rất nhiều cá.)
- 3 蜘蛛捕食昆虫。 (Nhện bắt côn trùng để ăn.)
- 4 他的目光捕捉到了远处的信号。 (Ánh mắt anh ấy đã bắt được tín hiệu ở đằng xa.)
- 5 这次行动捕获了三名嫌疑人。 (Chiến dịch lần này đã bắt giữ ba nghi phạm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.