Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 6

Nghĩa

  • bắt
  • săn bắt

Định nghĩa

捕捉;捉拿。

to catch; to capture.

Cách dùng

常用于表示抓动物或罪犯,也可用于比喻义,如捉机会或信息。

Often used for catching animals or criminals, also used metaphorically like capturing opportunities or information.

Ví dụ

  • 1 警察正在追逃犯。 (The police are pursuing the escaped prisoner.)
  • 2 猫头鹰食老鼠。 (Owls prey on mice.)
  • 3 他善于捉商机。 (He is good at seizing business opportunities.)
  • 4 摄影师捉到了精彩的瞬间。 (The photographer captured a wonderful moment.)
  • 5 渔民出海鱼。 (The fishermen went out to sea to fish.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản