捕捉
bǔ zhuō
Nghĩa
- bắt
- nắm bắt
Định nghĩa
捕捉:捉拿,抓住。比喻抓住有利时机或信息等。
Bắt giữ, chộp, nắm bắt. Ví như nắm lấy thời cơ thuận lợi hoặc thông tin v.v.
Cách dùng
‘捕捉’是及物动词,后面可接具体的对象(如动物、人)或抽象的事物(如机会、信息、画面等)。常用于书面语和口语。
‘捕捉’ là động từ ngoại động từ, có thể theo sau là đối tượng cụ thể (như động vật, con người) hoặc sự vật trừu tượng (như cơ hội, thông tin, hình ảnh, v.v.). Thường dùng trong cả văn viết và văn nói.
Ví dụ
- 1 警察在森林里捕捉到了那只逃跑的老虎。(Cảnh sát đã bắt được con hổ chạy trốn trong rừng.)
- 2 摄影师耐心等待,终于捕捉到了最美的瞬间。(Nhiếp ảnh gia kiên nhẫn chờ đợi, cuối cùng đã nắm bắt được khoảnh khắc đẹp nhất.)
- 3 我们需要捕捉市场的变化趋势。(Chúng ta cần nắm bắt xu hướng thay đổi của thị trường.)
- 4 孩子们在花园里捕捉蝴蝶。(Bọn trẻ đang bắt bướm trong vườn.)
- 5 这篇文章捕捉到了社会问题的本质。(Bài viết này đã nắm bắt được bản chất của các vấn đề xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản