Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 捕获

捕获

bǔ huò

HSK 7–9

Nghĩa

  • bắt được
  • tóm được

Định nghĩa

捕获是指捉住、抓住,通常用于动物、罪犯或目标物体。

捕获 có nghĩa là bắt giữ, nắm bắt, thường dùng cho động vật, tội phạm hoặc vật thể mục tiêu.

Cách dùng

捕获是动词,常用于口语和书面语,强调通过一定手段或努力成功地捉住某人或某物。可用于人、动物或抽象事物(如信号、数据等)。

捕获 là động từ, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, nhấn mạnh việc bắt được ai đó hoặc cái gì đó bằng phương pháp hoặc nỗ lực nhất định. Có thể dùng cho người, động vật hoặc sự vật trừu tượng (như tín hiệu, dữ liệu, v.v.).

Ví dụ

  • 1 警察捕获了犯罪嫌疑人。 (Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm hình sự.)
  • 2 渔民在海上捕获了很多鱼。 (Ngư dân đã bắt được rất nhiều cá trên biển.)
  • 3 这个陷阱可以用来捕获小型动物。 (Cái bẫy này có thể dùng để bắt các loài động vật nhỏ.)
  • 4 研究人员捕获了一只野生大熊猫。 (Các nhà nghiên cứu đã bắt được một con gấu trúc hoang dã.)
  • 5 他被警方捕获。 (Anh ta đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản