捕食
bǔ shí
Nghĩa
- săn mồi
- bắt mồi
Định nghĩa
捕捉食物,指动物猎取其他动物作为食物。
Bắt mồi, chỉ việc động vật săn bắt động vật khác làm thức ăn.
Cách dùng
捕食是动物行为,常用于描述食肉动物捕捉猎物的动作,也可用于某些植物(如食虫植物)。主语通常是动物,后可直接接宾语。
捕食 là hành vi của động vật, thường dùng để mô tả hành động săn bắt con mồi của động vật ăn thịt, cũng có thể dùng cho một số loài thực vật (như thực vật ăn côn trùng). Chủ ngữ thường là động vật, sau đó có thể trực tiếp thêm tân ngữ.
Ví dụ
- 1 狮子在草原上捕食斑马。 (Sư tử săn mồi ngựa vằn trên thảo nguyên.)
- 2 蜘蛛用网来捕食昆虫。 (Nhện dùng mạng để bắt mồi côn trùng.)
- 3 这种鸟擅长在水边捕食小鱼。 (Loài chim này giỏi bắt cá nhỏ ở ven nước.)
- 4 捕食者的存在有助于维持生态平衡。 (Sự tồn tại của loài săn mồi giúp duy trì cân bằng sinh thái.)
- 5 食虫植物通过分泌黏液来捕食小虫。 (Thực vật ăn côn trùng tiết ra chất nhầy để bắt côn trùng nhỏ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản