捞
lāo
Nghĩa
- vớt
- mò lên
Định nghĩa
捞,从液体中取物,或用不正当手段获取利益。
Vớt, móc vật gì đó từ chất lỏng, hoặc kiếm lợi bằng thủ đoạn không chính đáng.
Cách dùng
用于表示从水或其他液体中取出东西,也可比喻为用不正当手段获取金钱、利益等。
Dùng để chỉ việc lấy vật gì đó từ nước hoặc chất lỏng khác, cũng có thể ví von là dùng thủ đoạn không chính đáng để kiếm tiền, lợi ích.
Ví dụ
- 1 他从河里捞了一条鱼。 (Anh ta vớt được một con cá từ dưới sông.)
- 2 他把掉到井里的手机捞了上来。 (Anh ấy đã vớt chiếc điện thoại rơi xuống giếng lên.)
- 3 他利用职务之便捞了很多好处。 (Anh ta lợi dụng chức vụ để vớt lấy nhiều lợi ích.)
- 4 这汤里漂着几片菜叶,我得捞起来。 (Trong canh có vài lá rau nổi lên, tôi phải vớt ra.)
- 5 他试图在股市里捞一把。 (Anh ta cố gắng kiếm chác một mẻ trong chứng khoán.)
- 6 厨师把煮熟的饺子捞出来。 (Đầu bếp vớt sủi cảo đã chín ra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.