Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 损人利己

损人利己

sǔn rén lì jǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • hại người lợi mình

Định nghĩa

指为了自己的利益而损害别人的利益。

Chỉ việc vì lợi ích của bản thân mà làm hại đến lợi ích của người khác.

Cách dùng

这个成语常用于贬义,形容自私自利的人。可以用作谓语、定语或状语。

Thành ngữ này thường dùng với nghĩa xấu, miêu tả người ích kỷ. Có thể dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 他为了赚钱总是损人利己,朋友越来越少。 (Anh ấy vì kiếm tiền mà luôn hại người lợi mình, bạn bè ngày càng ít đi.)
  • 2 这种损人利己的行为让人不齿。 (Hành vi hại người lợi mình như vậy khiến người ta khinh thường.)
  • 3 我们要坚决反对那些损人利己的做法。 (Chúng ta phải kiên quyết phản đối những cách làm hại người lợi mình đó.)
  • 4 他不惜损人利己,最终得到了应有的惩罚。 (Anh ta không ngại hại người lợi mình, cuối cùng đã nhận sự trừng phạt thích đáng.)
  • 5 做人不能太损人利己,否则会失去别人的信任。 (Làm người không nên quá hại người lợi mình, nếu không sẽ mất lòng tin của người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản