Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 损伤

损伤

sǔn shāng

HSK 6

Nghĩa

  • tổn thương
  • tổn hại

Định nghĩa

损害;伤害。

Damage; injury.

Cách dùng

用于描述物体、身体或情感上的损害,可作动词或名词。

Used to describe damage to objects, physical injury, or emotional harm, can be verb or noun.

Ví dụ

  • 1 这场地震对建筑物造成了严重的损伤。 (This earthquake caused serious damage to buildings.)
  • 2 他因为过度运动导致膝盖损伤。 (He suffered knee injury due to excessive exercise.)
  • 3 她的言论损伤了团队的合作关系。 (Her remarks damaged the team's collaborative relationship.)
  • 4 经常熬夜会损伤记忆力。 (Staying up late often impairs memory.)
  • 5 这种农药对农作物没有损伤。 (This pesticide causes no damage to crops.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản