损伤
sǔn shāng
Nghĩa
- tổn thương
- tổn hại
Định nghĩa
指身体或物体受到伤害或损坏。
Chỉ cơ thể hoặc vật thể bị tổn thương hoặc hư hại.
Cách dùng
用于表示因外力或疾病等造成的伤害或损坏,可以是物理上的,也可以是抽象上的(如感情、名誉等)。
Được dùng để biểu thị sự tổn thương hoặc hư hại do ngoại lực hoặc bệnh tật gây ra, có thể là về mặt vật lý, cũng có thể là trừu tượng (như tình cảm, danh dự).
Ví dụ
- 1 他的膝盖在运动中受到了损伤。 (Đầu gối của anh ấy bị tổn thương trong lúc tập thể thao.)
- 2 这场地震给当地造成了严重的损伤。 (Trận động đất này đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho địa phương.)
- 3 不要因为一时冲动而损伤两人的感情。 (Đừng vì nhất thời xúc động mà làm tổn thương tình cảm của hai người.)
- 4 这种药物可能会对肝脏造成损伤。 (Loại thuốc này có thể gây tổn thương cho gan.)
- 5 事故中没有人受到损伤。 (Trong vụ tai nạn không có ai bị thương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.