Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 损坏

损坏

sǔn huài

HSK 6

Nghĩa

  • làm hỏng
  • hư hại

Định nghĩa

损坏指东西受到损伤或破坏,不能正常使用。

Hư hỏng là vật bị tổn thương hoặc phá hoại, không thể sử dụng bình thường.

Cách dùng

常用作动词,也可作名词。表示使物体失去原有的功能或完整性。

Thường dùng như động từ, cũng có thể dùng như danh từ. Diễn tả việc làm cho vật thể mất đi chức năng hoặc tính toàn vẹn vốn có.

Ví dụ

  • 1 这台机器已经损坏了。 (Cái máy này đã bị hư hỏng rồi.)
  • 2 请小心搬运,不要损坏货物。 (Xin cẩn thận khi vận chuyển, đừng làm hỏng hàng hóa.)
  • 3 洪水损坏了许多房屋。 (Lũ lụt đã phá hỏng nhiều ngôi nhà.)
  • 4 这个软件文件损坏了,无法打开。 (Tệp phần mềm này đã bị hỏng, không thể mở được.)
  • 5 他故意损坏公物,被罚款了。 (Anh ta cố ý phá hoại tài sản công, đã bị phạt tiền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản