Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 损失

损失

sǔn shī

HSK 5

Nghĩa

  • tổn thất
  • thiệt hại

Định nghĩa

指没有代价地消耗或失去,或在名誉、利益、健康等方面受到损害。

Chỉ việc tiêu hao hoặc mất đi một cách không có đền bù, hoặc bị thiệt hại về danh dự, lợi ích, sức khỏe, v.v.

Cách dùng

作名词或动词。作名词时指损失的东西或程度;作动词时表示受到损失。可用于经济、健康、情感等抽象或具体事物。

Dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ chỉ vật bị mất hoặc mức độ thiệt hại; khi là động từ biểu thị chịu tổn thất. Có thể dùng cho kinh tế, sức khỏe, tình cảm và các sự vật cụ thể hoặc trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这次火灾造成了巨大的经济损失。 (Trận hỏa hoạn này đã gây ra tổn thất kinh tế to lớn.)
  • 2 他因为投资失败损失了很多钱。 (Anh ấy vì đầu tư thất bại mà mất rất nhiều tiền.)
  • 3 我们要尽量减少人员伤亡和财产损失。 (Chúng ta cần giảm thiểu thương vong về người và tổn thất về tài sản.)
  • 4 长期熬夜对健康损失很大。 (Thức khuya kéo dài gây hại rất lớn cho sức khỏe.)
  • 5 失去这个机会对他来说是一个重大损失。 (Mất cơ hội này đối với anh ấy là một tổn thất lớn.)
  • 6 在谈判中,双方都不愿意接受任何损失。 (Trong đàm phán, cả hai bên đều không muốn chấp nhận bất kỳ thiệt hại nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome