Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 损害

损害

sǔn hài

HSK 5

Nghĩa

  • làm tổn hại
  • gây hại

Định nghĩa

损害是指使某事物受到伤害或损失,使其功能、价值等降低或破坏。

Gây tổn hại hoặc làm mất mát, làm giảm hoặc phá hoại chức năng, giá trị của sự vật.

Cách dùng

损害常用于表示对健康、利益、名誉、关系、环境等方面的破坏或伤害。后面可接名词,如“健康”“利益”“名誉”等;也可作名词,表示伤害或损失。

损害 thường dùng để biểu thị sự phá hoại hoặc gây thương tổn đối với sức khỏe, lợi ích, danh dự, quan hệ, môi trường. Phía sau có thể kèm danh từ như 'sức khỏe', 'lợi ích', 'danh dự'; cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị sự tổn hại hoặc mất mát.

Ví dụ

  • 1 吸烟会损害健康。 (Hút thuốc lá sẽ gây hại cho sức khỏe.)
  • 2 这次事故给公司造成了巨大的损害。 (Vụ tai nạn lần này đã gây tổn hại to lớn cho công ty.)
  • 3 我们不应当损害他人的利益。 (Chúng ta không nên làm tổn hại đến lợi ích của người khác.)
  • 4 长期熬夜会损害你的记忆力。 (Thức khuya kéo dài sẽ làm tổn hại trí nhớ của bạn.)
  • 5 他的行为损害了公司的声誉。 (Hành vi của anh ta đã làm tổn hại đến thanh danh của công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome