Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 捡

捡

jiǎn

HSK 5

Nghĩa

  • nhặt
  • lượm

Định nghĩa

用手把东西拿起来。

Dùng tay nhặt vật gì đó lên.

Cách dùng

“捡” 表示用手从地上或其他地方把东西拿起来,通常指拾取掉落的物品。常用于口语。

“捡” có nghĩa là dùng tay nhặt vật gì đó từ mặt đất hoặc nơi khác lên, thường chỉ việc nhặt đồ vật bị rơi. Thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 他在路上捡到一块钱。 (Anh ấy nhặt được một đồng trên đường.)
  • 2 请把地上的垃圾捡起来。 (Xin hãy nhặt rác dưới đất lên.)
  • 3 她捡起掉在地上的钥匙。 (Cô ấy nhặt chìa khóa rơi trên đất lên.)
  • 4 我在公园里捡到一只小狗。 (Tôi nhặt được một con chó con ở công viên.)
  • 5 捡到别人的东西应该还给人家。 (Nhặt được đồ của người khác thì nên trả lại cho họ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome