换
huàn
Nghĩa
- thay, đổi
- trao đổi
Định nghĩa
交换;更换;改变。
to exchange; to change; to replace.
Cách dùng
表示用一物代替另一物,或双方互相给予。常用于日常生活中的交换、更换、兑换等场景。
Indicates replacing one thing with another, or mutual giving. Commonly used in exchanging, replacing, converting, etc.
Ví dụ
- 1 我想换一个新手机。 (I want to change to a new phone.)
- 2 你能跟我换一下座位吗? (Can you swap seats with me?)
- 3 我需要把美元换成人民币。 (I need to exchange US dollars for RMB.)
- 4 这双鞋太小了,我要换一双大号的。 (These shoes are too small, I want to exchange for a larger pair.)
- 5 他换了一份工作。 (He changed jobs.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản