Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

huàn

HSK 3

Nghĩa

  • thay, đổi
  • trao đổi

Định nghĩa

交换;更换;改变。

to exchange; to change; to replace.

Cách dùng

表示用一物代替另一物,或双方互相给予。常用于日常生活中的交、更、兑等场景。

Indicates replacing one thing with another, or mutual giving. Commonly used in exchanging, replacing, converting, etc.

Ví dụ

  • 1 我想一个新手机。 (I want to change to a new phone.)
  • 2 你能跟我一下座位吗? (Can you swap seats with me?)
  • 3 我需要把美元成人民币。 (I need to exchange US dollars for RMB.)
  • 4 这双鞋太小了,我要一双大号的。 (These shoes are too small, I want to exchange for a larger pair.)
  • 5 了一份工作。 (He changed jobs.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản