换
huàn
Nghĩa
- thay, đổi
- trao đổi
Định nghĩa
换 表示把原来的东西拿掉,用别的代替;或者双方互相给对方东西。
换 có nghĩa là lấy đi thứ ban đầu, thay thế bằng thứ khác; hoặc hai bên trao đổi cho nhau thứ gì đó.
Cách dùng
这个字常用来表示“改变”、“交换”或“兑换”。可以用于物品、人员、交通工具、货币等方面。例如:换衣服、换钱、换工作、换车等。
Từ này thường dùng để diễn tả "thay đổi", "trao đổi" hoặc "đổi tiền". Có thể dùng cho đồ vật, con người, phương tiện đi lại, tiền tệ, v.v. Ví dụ: thay quần áo, đổi tiền, đổi công việc, đổi xe, v.v.
Ví dụ
- 1 我想换一件衣服。 (Tôi muốn thay một bộ quần áo khác.)
- 2 请把钱换成人民币。 (Làm ơn đổi tiền sang Nhân dân tệ.)
- 3 他换了新工作。 (Anh ấy đã đổi công việc mới.)
- 4 这辆公交车太旧了,我们应该换一辆新的。 (Chiếc xe buýt này quá cũ, chúng ta nên đổi một chiếc mới.)
- 5 我可以和你换个座位吗? (Tôi có thể đổi chỗ với bạn được không?)
- 6 我把电话号码换了。 (Tôi đã đổi số điện thoại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.