换乘
huàn chéng
Nghĩa
- đổi tuyến
- chuyển tàu xe
Định nghĩa
指乘客在旅行途中更换交通工具,如换乘地铁、公交车、火车等。
Chỉ việc hành khách thay đổi phương tiện giao thông trong chuyến đi, như chuyển tàu điện ngầm, xe buýt, tàu hỏa, v.v.
Cách dùng
通常用于公共交通领域,表示从一种交通工具转到另一种交通工具。后面常接具体的交通工具或地点,如“换乘地铁”、“换乘站”。
Thường dùng trong lĩnh vực giao thông công cộng, chỉ việc chuyển từ phương tiện này sang phương tiện khác. Phía sau thường kèm theo phương tiện cụ thể hoặc địa điểm, như 'chuyển tàu điện ngầm', 'ga chuyển tàu'.
Ví dụ
- 1 请在地铁站换乘二号线。 (Vui lòng chuyển sang tuyến số 2 tại ga tàu điện ngầm.)
- 2 从北京到上海,我们可以在南京南站换乘高铁。 (Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải, chúng ta có thể chuyển sang tàu cao tốc tại ga Nam Kinh Nam.)
- 3 机场大巴和地铁之间可以免费换乘。 (Có thể chuyển đổi miễn phí giữa xe buýt sân bay và tàu điện ngầm.)
- 4 这个换乘站人很多,请注意保管好随身物品。 (Ga chuyển tàu này rất đông người, xin hãy chú ý giữ gìn đồ đạc cá nhân.)
- 5 他每天上下班都要换乘两次公交车。 (Anh ấy mỗi ngày đi làm và tan làm đều phải chuyển xe buýt hai lần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.