Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 换取

换取

huàn qǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • đổi lấy

Định nghĩa

用某种东西作为代价来得到另一种东西,常指通过付出或牺牲获得某种利益、信任等。

Dùng một thứ gì đó làm cái giá để đạt được thứ khác, thường chỉ việc thông qua sự bỏ ra hoặc hy sinh để có được lợi ích, sự tin tưởng, v.v.

Cách dùng

常用作动词,后面接宾语,表示‘用A换B’的结构。A和B可以是具体的物品,也可以是抽象的事物如‘信任’、‘支持’、‘时间’等。使用时强调交换的代价或目的。

Thường dùng như động từ, sau đó là tân ngữ, biểu thị cấu trúc 'dùng A để đổi lấy B'. A và B có thể là vật thể cụ thể, cũng có thể là những thứ trừu tượng như 'sự tin tưởng', 'sự ủng hộ', 'thời gian', v.v. Khi dùng nhấn mạnh cái giá phải trả hoặc mục đích của sự trao đổi.

Ví dụ

  • 1 他用一生的努力换取了成功。 (Anh ấy dùng cả đời nỗ lực để đổi lấy thành công.)
  • 2 为了换取和平,他们做出了巨大的牺牲。 (Để đổi lấy hòa bình, họ đã hy sinh to lớn.)
  • 3 金钱不能换取真正的友谊。 (Tiền bạc không thể đổi lấy tình bạn chân chính.)
  • 4 她用自己的真诚换取了大家的信任。 (Cô ấy dùng sự chân thành của mình để đổi lấy sự tin tưởng của mọi người.)
  • 5 这道菜是用当地特产换取来的。 (Món ăn này được đổi lấy từ đặc sản địa phương.)
  • 6 他愿意用自由换取爱情。 (Anh ấy sẵn lòng dùng tự do để đổi lấy tình yêu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome