Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 捣乱

捣乱

dǎo luàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • quấy rối
  • phá đám

Định nghĩa

指故意扰乱秩序、制造麻烦,使事情不能顺利进行。

Chỉ việc cố ý quấy rối trật tự, gây rắc rối, làm cho công việc không thể tiến hành suôn sẻ.

Cách dùng

常用于形容人或行为,表示故意捣蛋、搅局。可以用于各种场合,如孩子调皮、故意干扰他人工作或活动。

Thường dùng để miêu tả người hoặc hành vi, biểu thị việc cố tình phá rối, quấy phá. Có thể dùng trong nhiều tình huống, như trẻ con nghịch ngợm, cố tình can thiệp vào công việc hoặc hoạt động của người khác.

Ví dụ

  • 1 别在这里捣乱,我们正在上课。 (Đừng quấy rối ở đây, chúng tôi đang học bài.)
  • 2 他总是在别人工作的时候捣乱。 (Anh ấy luôn quấy phá khi người khác đang làm việc.)
  • 3 这只猫总爱捣乱,把文件弄得到处都是。 (Con mèo này hay quấy phá, làm hồ sơ vứt khắp nơi.)
  • 4 小孩子在婚礼上捣乱,弄得大家很尴尬。 (Đứa bé quấy rối trong đám cưới, khiến mọi người rất ngượng ngùng.)
  • 5 你不要捣乱,我们正在讨论重要的事情。 (Bạn đừng phá rối, chúng tôi đang thảo luận việc quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome