Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 捧场

捧场

pěng chǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đến ủng hộ
  • cổ vũ

Định nghĩa

原指到剧场为演员助兴,现泛指支持、称赞别人的活动或事业。

Ban đầu nghĩa là đến rạp hát để cổ vũ diễn viên, hiện nay chỉ chung việc ủng hộ, khen ngợi hoạt động hoặc sự nghiệp của người khác.

Cách dùng

常用于口语,表示通过出席、鼓掌、购买或称赞等方式支持某人或某活动。可用在演出、开业、比赛等场合。

Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ việc ủng hộ ai đó hoặc một hoạt động nào đó bằng cách tham dự, vỗ tay, mua hàng hoặc khen ngợi. Có thể dùng trong các dịp biểu diễn, khai trương, thi đấu, v.v.

Ví dụ

  • 1 大家都来捧场,晚会很热闹。 (Mọi người đều đến ủng hộ, buổi tiệc rất náo nhiệt.)
  • 2 他第一次上台,希望朋友们去捧场。 (Anh ấy lần đầu lên sân khấu, mong bạn bè đến cổ vũ.)
  • 3 新店开张,多谢各位捧场。 (Cửa hàng mới khai trương, cảm ơn mọi người đã ủng hộ.)
  • 4 她唱歌的时候,大家纷纷鼓掌捧场。 (Khi cô ấy hát, mọi người lần lượt vỗ tay cổ vũ.)
  • 5 这种聚会没意思,我就不去捧场了。 (Buổi tụ họp kiểu này chán lắm, tôi không đến ủng hộ đâu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome