据
jù
Nghĩa
- theo
- căn cứ vào
Định nghĩa
据(jù)作为介词,表示根据、依据,常用于引出信息来源或判断依据。也可作动词,意为占据、占有,但现代汉语中较少单独使用。
据 (jù) là giới từ, biểu thị căn cứ, dựa theo, thường dùng để dẫn ra nguồn thông tin hoặc cơ sở phán đoán. Cũng có thể làm động từ, nghĩa là chiếm giữ, chiếm hữu, nhưng trong tiếng Hán hiện đại ít khi dùng độc lập.
Cách dùng
据通常放在句首或主语前,引出消息来源或依据。后面常接动词(如“据报道”)或短语(如“据我所知”)。在正式书面语中,常出现在新闻、报告等文体中。
据 thường đặt ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ, dẫn ra nguồn tin hoặc căn cứ. Phía sau thường là động từ (như '据报道') hoặc cụm từ (như '据我所知'). Trong văn viết trang trọng, thường xuất hiện trong các thể loại tin tức, báo cáo.
Ví dụ
- 1 据报道,明天会下雨。(Theo báo cáo, ngày mai sẽ có mưa.)
- 2 据我所知,他已经离开了。(Theo tôi biết, anh ấy đã rời đi.)
- 3 据专家分析,这个问题很容易解决。(Theo phân tích của chuyên gia, vấn đề này rất dễ giải quyết.)
- 4 据调查显示,人们越来越关注健康。(Theo kết quả điều tra, mọi người ngày càng quan tâm đến sức khỏe.)
- 5 据估计,这次项目需要三个月。(Theo ước tính, dự án này cần ba tháng.)
- 6 据他所说,我们没有去那里的必要。(Theo lời anh ấy, chúng ta không cần thiết phải đến đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.