据悉
jù xī
Nghĩa
- theo tin cho biết
- được biết
Định nghĩa
据报,听说,根据得到的消息知道。表示信息来源。
Theo như thông tin nhận được, nghe nói, biết được từ nguồn tin. Biểu thị nguồn gốc thông tin.
Cách dùng
常用于新闻报道或正式场合,引出消息来源。后面常接小句,一般放在句首。语气较正式。
Thường dùng trong bản tin tức hoặc ngữ cảnh trang trọng, dùng để dẫn nguồn tin. Theo sau thường là một mệnh đề, thường đứng ở đầu câu. Sắc thái tương đối trang trọng.
Ví dụ
- 1 据悉,明天的会议将推迟举行。 (Theo như được biết, cuộc họp ngày mai sẽ bị hoãn lại.)
- 2 据悉,这家公司正在开发新产品。 (Theo tin tức, công ty này đang phát triển sản phẩm mới.)
- 3 据悉,政府将出台新的政策。 (Theo như được biết, chính phủ sẽ ban hành chính sách mới.)
- 4 据悉,这次展览吸引了大量观众。 (Theo tin tức, buổi triển lãm này đã thu hút rất nhiều khán giả.)
- 5 据悉,这种新型疫苗已经通过测试。 (Theo như được biết, loại vắc-xin mới này đã vượt qua thử nghiệm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản