捷径
jié jìng
Nghĩa
- đường tắt
- lối tắt
Định nghĩa
指近便的道路;比喻能达到目的的简便方法。
Chỉ con đường gần và tiện; ví von là phương pháp đơn giản để đạt được mục đích.
Cách dùng
作名词用。既可指具体的捷径道路,也可比喻为达到目的而采用的高效方法,有时含有贬义,指不愿付出努力而走捷径。
Dùng như danh từ. Có thể chỉ con đường tắt cụ thể, cũng có thể ví von là phương pháp hiệu quả để đạt được mục đích, đôi khi mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc không chịu nỗ lực mà đi đường tắt.
Ví dụ
- 1 这条小路是去学校的捷径。 (Con đường nhỏ này là đường tắt đến trường.)
- 2 学习没有捷径,只有努力。 (Học tập không có đường tắt, chỉ có sự nỗ lực.)
- 3 他总想找捷径成功,结果失败了。 (Anh ta luôn muốn tìm đường tắt để thành công, kết quả là thất bại.)
- 4 走捷径可能会让你暂时领先,但长远来看并不好。 (Đi đường tắt có thể khiến bạn tạm thời dẫn trước, nhưng về lâu dài thì không tốt.)
- 5 这个问题没有捷径可走,必须一步一步解决。 (Vấn đề này không có đường tắt nào để đi, phải giải quyết từng bước một.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản