Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 掀

掀

xiān

HSK 7–9

Nghĩa

  • lật (nắp)
  • giở lên

Định nghĩa

把覆盖物等向上提起或揭开;也指翻动、掀起。

Nâng hoặc mở vật che phủ lên trên; cũng chỉ việc lật, làm bốc lên.

Cách dùng

这个动词常用于表示将覆盖物(如盖子、帘子、被子等)向上或向旁移动,以露出下面的东西;也可以用于抽象意义,如“掀起高潮”表示带动起来。

Động từ này thường dùng để chỉ hành động di chuyển vật che phủ (như nắp, màn, chăn...) lên trên hoặc sang bên để lộ ra thứ bên dưới; cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, như '掀起高潮' nghĩa là thúc đẩy lên cao trào.

Ví dụ

  • 1 他掀开锅盖,看了看汤煮得怎么样。(Anh ấy mở vung nồi ra, xem canh nấu thế nào rồi.)
  • 2 风把屋顶的瓦片掀掉了。(Gió làm bong những viên ngói trên mái nhà.)
  • 3 她掀起窗帘,看见外面下雪了。(Cô ấy vén rèm cửa lên, thấy bên ngoài đang tuyết rơi.)
  • 4 这件事在网络上掀起了很大的争议。(Việc này đã gây ra tranh cãi lớn trên mạng.)
  • 5 他掀开被子,从床上坐起来。(Anh ấy vén chăn ra, ngồi dậy từ giường.)
  • 6 大浪掀翻了小船。(Sóng lớn làm lật chiếc thuyền nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome