掉
diào
Nghĩa
- rơi
- rớt
- mất
Định nghĩa
指物体由于重力作用从高处落下;也可表示遗失、遗漏;还可以表示数量减少或身体变瘦;用在动词后作补语,表示动作的结果或完成。
Chỉ vật thể từ trên cao rơi xuống do trọng lực; cũng có thể biểu thị mất, bỏ sót; còn có thể biểu thị số lượng giảm hoặc cơ thể gầy đi; dùng sau động từ làm bổ ngữ, biểu thị kết quả hoặc sự hoàn thành của hành động.
Cách dùng
“掉”可以做动词,表示物体自然下落(如“掉下来”);也可以表示不小心遗失(如“钱包掉了”);还可用作补语,放在动词后表示动作的结果,如“扔掉”“卖掉了”。在口语中常用来表示减少或消失,如“掉秤”(减肥时体重下降)、“掉头发”。注意作为补语时,其意义要根据前面的动词来理解。
“掉” có thể làm động từ, biểu thị vật thể tự nhiên rơi xuống (như “掉下来”); cũng có thể biểu thị đánh mất do bất cẩn (như “钱包掉了”); còn có thể dùng làm bổ ngữ, đặt sau động từ biểu thị kết quả, như “扔掉”“卖掉了”. Trong khẩu ngữ thường dùng để biểu thị giảm bớt hoặc biến mất, như “掉秤” (giảm cân khi ăn kiêng), “掉头发” (rụng tóc). Lưu ý khi làm bổ ngữ, ý nghĩa của nó phải hiểu theo động từ đứng trước.
Ví dụ
- 1 树上掉下来一个苹果。 (Một quả táo rơi từ trên cây xuống.)
- 2 我的钱包掉了。 (Cái ví của tôi bị mất rồi.)
- 3 这几天体重掉了很多。 (Mấy ngày nay cân nặng giảm đi nhiều.)
- 4 把垃圾扔掉。 (Hãy vứt rác đi.)
- 5 他掉头就走了。 (Anh ta quay đầu đi luôn.)
- 6 衣服掉色了,下次要分开洗。 (Quần áo bị phai màu rồi, lần sau phải giặt riêng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.