掉头
diào tóu
Nghĩa
- quay đầu
- quay lại
Định nghĩa
指车、船等交通工具转向相反方向;也指人把头转向后面。
Chỉ các phương tiện giao thông như xe, tàu quay sang hướng ngược lại; cũng chỉ người quay đầu về phía sau.
Cách dùng
用于描述车辆、船只等改变行驶方向,或人转动头部向后看。常见于交通场景,如“掉头行驶”。
Được dùng để mô tả việc xe cộ, tàu thuyền đổi hướng di chuyển, hoặc người quay đầu nhìn về phía sau. Thường gặp trong ngữ cảnh giao thông, như 'quay đầu xe'.
Ví dụ
- 1 前面的路不通,我们得掉头。 (Đường phía trước không thông, chúng ta phải quay đầu lại.)
- 2 司机在路口掉头,引起了交通堵塞。 (Tài xế quay đầu xe ở ngã tư, gây ra tắc đường.)
- 3 他听到有人叫他,赶紧掉头一看。 (Anh ấy nghe có người gọi, vội quay đầu nhìn lại.)
- 4 这条街禁止掉头,你要绕到下一个路口。 (Con phố này cấm quay đầu, bạn phải đi vòng đến ngã tư tiếp theo.)
- 5 船在狭窄的河道里很难掉头。 (Con thuyền rất khó quay đầu trong con sông hẹp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản