掉队
diào duì
Nghĩa
- tụt lại phía sau
- rớt lại
Định nghĩa
落在队伍后面,跟不上行进中的队伍;比喻跟不上形势或集体的发展。
Tụt lại phía sau đội ngũ, không theo kịp đoàn người đang di chuyển; ví von việc không theo kịp tình hình hoặc sự phát triển của tập thể.
Cách dùng
多用于口语和书面语,可以指实际的行军、行进中落后,也可以比喻在学习、工作、社会发展中落后于他人或集体。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, có thể chỉ việc tụt lại phía sau trong hành quân, di chuyển thực tế, cũng có thể ví von việc tụt hậu so với người khác hoặc tập thể trong học tập, công việc, phát triển xã hội.
Ví dụ
- 1 行军途中,他因为脚受伤掉队了。(Trong lúc hành quân, anh ấy bị thương ở chân nên tụt lại phía sau.)
- 2 学习上如果不用功,就会掉队。(Nếu không chăm chỉ học tập, sẽ bị tụt hậu.)
- 3 公司的发展很快,不学习新技术就会掉队。(Công ty phát triển rất nhanh, không học công nghệ mới sẽ bị tụt lại phía sau.)
- 4 在这个竞争激烈的行业,我们必须努力避免掉队。(Trong ngành cạnh tranh khốc liệt này, chúng ta phải nỗ lực tránh bị tụt hậu.)
- 5 掉队的小鸭子最终找到了妈妈。(Con vịt con lạc đàn cuối cùng đã tìm thấy mẹ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản