掌声
zhǎng shēng
Nghĩa
- tiếng vỗ tay
Định nghĩa
指拍手的声音,表示欢迎、称赞或鼓励。
Chỉ âm thanh vỗ tay, biểu thị sự chào đón, khen ngợi hoặc khích lệ.
Cách dùng
常用于描述观众或听众鼓掌的情景,可作主语或宾语,常与“响起”、“热烈”、“不断”等搭配。
Thường dùng để miêu tả cảnh khán giả hoặc cử tọa vỗ tay, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường kết hợp với các từ như "vang lên", "nhiệt liệt", "không ngừng".
Ví dụ
- 1 观众们报以热烈的掌声。 (Khán giả vỗ tay nhiệt liệt.)
- 2 他的演讲赢得了阵阵掌声。 (Bài diễn thuyết của anh ấy nhận được những tràng pháo tay.)
- 3 在掌声中,她走上了领奖台。 (Trong tiếng vỗ tay, cô ấy bước lên bục nhận giải.)
- 4 掌声雷动,经久不息。 (Tiếng vỗ tay vang dội không ngừng.)
- 5 听到掌声,他更加自信了。 (Nghe tiếng vỗ tay, anh ấy càng tự tin hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản