Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 掌握

掌握

zhǎng wò

HSK 5

Nghĩa

  • nắm vững
  • làm chủ

Định nghĩa

掌握是指了解事物,并能充分支配或运用。例如掌握知识、掌握技术、掌握情况等。

掌握 có nghĩa là hiểu rõ sự vật, và có thể chi phối hoặc vận dụng một cách đầy đủ. Ví dụ như nắm vững kiến thức, nắm vững kỹ thuật, nắm vững tình hình.

Cách dùng

掌握通常用于表示对知识、技能、情况等的熟悉和控制。可接名词或动词性短语。

掌握 thường được dùng để diễn tả sự hiểu biết và kiểm soát đối với kiến thức, kỹ năng, tình hình, v.v. Có thể kết hợp với danh từ hoặc cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 他掌握了这门技术。 (Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.)
  • 2 你必须掌握足够的知识才能通过考试。 (Bạn phải nắm vững đủ kiến thức mới có thể vượt qua kỳ thi.)
  • 3 我们要掌握市场的变化。 (Chúng ta cần nắm bắt sự thay đổi của thị trường.)
  • 4 她掌握了会议的主动权。 (Cô ấy đã nắm quyền chủ động của cuộc họp.)
  • 5 通过练习,他掌握了正确的发音。 (Qua luyện tập, anh ấy đã nắm vững cách phát âm đúng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome