掌舵
zhǎng duò
Nghĩa
- cầm lái
- lái tàu
Định nghĩa
掌舵:原指掌握船舵,操纵船只航行方向;比喻在团体中起主导作用,指引方向,领导指挥。
Cầm lái: nghĩa gốc là nắm giữ bánh lái, điều khiển hướng đi của thuyền; nghĩa bóng là đóng vai trò chủ đạo trong một tập thể, dẫn dắt phương hướng, lãnh đạo chỉ huy.
Cách dùng
这个词语既可以用于实际驾驶船只,也可以用于比喻,指领导、指引某个组织或活动的方向。常用于正式场合或书面语。
Từ này có thể dùng theo nghĩa thực tế là điều khiển con tàu, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc lãnh đạo, dẫn dắt phương hướng của một tổ chức hay hoạt động. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 他站在船尾掌舵,确保船只安全通过海峡。 (Anh ấy đứng ở đuôi tàu cầm lái, đảm bảo con tàu vượt qua eo biển an toàn.)
- 2 一位优秀的领导者要能为整个公司掌舵。 (Một nhà lãnh đạo xuất sắc phải có thể chèo lái cả công ty.)
- 3 在危机时刻,需要有人出来掌舵。 (Trong thời điểm khủng hoảng, cần có người đứng ra cầm lái.)
- 4 这位船长已经掌舵三十年,经验非常丰富。 (Vị thuyền trưởng này đã cầm lái ba mươi năm, kinh nghiệm rất phong phú.)
- 5 政府在经济改革中起着掌舵的作用。 (Chính phủ đóng vai trò chèo lái trong cải cách kinh tế.)
- 6 项目由谁来掌舵?我们得尽快决定。 (Ai sẽ đứng ra chỉ đạo dự án? Chúng ta phải quyết định nhanh chóng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản