Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 掏

掏

tāo

HSK 6

Nghĩa

  • móc ra
  • lấy ra (từ túi)

Định nghĩa

掏是指用手伸进物体内部或口袋里取出东西的动作,也可比喻揭露隐藏的事物。

“掏” là hành động dùng tay thò vào bên trong vật hoặc túi để lấy ra thứ gì đó, cũng có thể ví với việc phơi bày những điều ẩn giấu.

Cách dùng

常用来表示从容器、口袋中拿出物品,或用於抽象意义的‘掏心掏肺’等表达真诚。

Thường dùng để diễn tả việc lấy đồ vật từ túi hoặc vật chứa, hoặc dùng trong nghĩa trừu tượng như 'thành thật' (thành tâm thành ý).

Ví dụ

  • 1 他从口袋里掏出一把钥匙。 (Anh ấy móc ra một chiếc chìa khóa từ trong túi.)
  • 2 别把垃圾掏出来到处扔。 (Đừng bới rác ra vứt bừa bãi.)
  • 3 他掏心掏肺地帮助朋友。 (Anh ấy thành tâm giúp đỡ bạn bè.)
  • 4 妈妈从柜子里掏出旧照片。 (Mẹ lấy ra những tấm ảnh cũ từ trong tủ.)
  • 5 小偷想掏我的钱包。 (Kẻ trộm định móc ví của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome