Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 掏腰包

掏腰包

tāo yāo bāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • móc hầu bao
  • tự bỏ tiền túi

Định nghĩa

掏腰包指从自己的口袋里拿出钱来,表示自己出钱支付费用,常指请客或支付开支。

掏腰包 có nghĩa là tự bỏ tiền túi của mình ra để trả chi phí, thường chỉ việc bao trả tiền hoặc thanh toán khoản chi tiêu.

Cách dùng

这个词语常用于口语中,表示某人承担费用,有时带有“被迫或自愿”的感情色彩。后面可以接具体花费的事情。

Từ này thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ việc một người nào đó tự chịu chi phí, đôi khi mang sắc thái 'bắt buộc hoặc tự nguyện'. Phía sau có thể nối với sự việc cụ thể phải chi tiêu.

Ví dụ

  • 1 这次旅行,他掏腰包请我们吃饭。 (Chuyến đi này, anh ấy tự bỏ tiền túi mời chúng tôi ăn cơm.)
  • 2 公司不愿意报销,我只好自己掏腰包。 (Công ty không chịu thanh toán, tôi đành tự bỏ tiền túi.)
  • 3 为了给妈妈买礼物,他掏腰包买了一条项链。 (Để mua quà cho mẹ, anh ấy tự bỏ tiền ra mua một chiếc vòng cổ.)
  • 4 他们吃大餐,最后是老王掏腰包结账。 (Họ ăn một bữa lớn, cuối cùng là ông Vương tự bỏ tiền trả hóa đơn.)
  • 5 我不想总是掏腰包,这次大家平摊吧。 (Tôi không muốn lúc nào cũng tự bỏ tiền túi, lần này chúng ta chia đều đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản