Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 掐

掐

qiā

HSK 7–9

Nghĩa

  • véo
  • ngắt (hoa)

Định nghĩa

用手指或指甲夹住、拧断或截断;也可指用手掐住脖子,或引申为中断、取消(信号、节目等)。

Dùng ngón tay hoặc móng tay kẹp, vặn đứt hoặc cắt đứt; cũng có thể chỉ việc dùng tay bóp cổ, hoặc mở rộng nghĩa là ngắt, hủy bỏ (tín hiệu, chương trình, v.v.).

Cách dùng

常用作及物动词,表示用手或指甲夹住、拧断。可以用于具体动作,如掐人、掐花;也可以用于抽象意义,如掐断信号、掐时间、掐指计算。口语中常用来表示中断或精确掌握时机。

Thường dùng làm ngoại động từ, biểu thị việc dùng tay hoặc móng tay kẹp, vặn đứt. Có thể dùng cho hành động cụ thể như véo người, bẻ hoa; cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng như cắt đứt tín hiệu, canh đúng giờ, bấm đốt tay tính toán. Trong khẩu ngữ thường dùng để chỉ việc ngắt, hủy bỏ hoặc nắm chính xác thời điểm.

Ví dụ

  • 1 他生气时喜欢掐人。 (Khi tức giận, anh ấy thích véo người.)
  • 2 别掐花,它会疼的。 (Đừng bẻ hoa, nó sẽ đau đấy.)
  • 3 她掐指一算,正好是三年。 (Cô ấy bấm đốt tay tính toán, vừa đúng ba năm.)
  • 4 信号突然被掐断了。 (Tín hiệu đột nhiên bị cắt đứt.)
  • 5 他掐着点赶到车站。 (Anh ấy canh đúng giờ đến ga.)
  • 6 小心别让门缝掐到手。 (Cẩn thận kẻo kẹt tay vào khe cửa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome