Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 排

排

pái

HSK 4

Nghĩa

  • xếp, sắp xếp
  • hàng, dãy

Định nghĩa

排(pái)是一个多义词,作名词时指“行列”,作动词时指“按次序摆放”“排除”“排练”等。也可用作量词,用于成行列的事物。

排(pái)是一个多义词,作名词时指“行列”,作动词时指“按次序摆放”“排除”“排练”等。也可用作量词,用于成行列的事物。

Cách dùng

排常用来表示人或物排成的行,如“第一排”;也常作动词,表示“排列”“排队”“排除”“排练”等动作。在口语和书面语中都很常用。

排常用来表示人或物排成的行,如“第一排”;也常作动词,表示“排列”“排队”“排除”“排练”等动作。在口语和书面语中都很常用。

Ví dụ

  • 1 请排队买票。(Xin hãy xếp hàng mua vé.)
  • 2 他把书排得很整齐。(Anh ấy đã xếp sách rất ngay ngắn.)
  • 3 这个问题已经被排除了。(Vấn đề này đã được loại trừ rồi.)
  • 4 我们排了一个新节目。(Chúng tôi đã tập dượt một tiết mục mới.)
  • 5 他坐在第一排。(Anh ấy ngồi ở hàng ghế đầu tiên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome