Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 排列

排列

pái liè

HSK 5

Nghĩa

  • sắp xếp
  • xếp theo thứ tự

Định nghĩa

排列指按一定顺序放置或安排事物。也可以指排列的事物。

排列 có nghĩa là đặt hoặc sắp xếp các vật theo một thứ tự nhất định. Cũng có thể chỉ các vật được sắp xếp.

Cách dùng

排列常用于描述物体、数字、文字等的顺序安排。也可以用于数学中的排列组合。此外,还用于指人或事物的位置安排。

排列 thường được dùng để miêu tả việc sắp xếp thứ tự của đồ vật, con số, chữ viết, v.v. Cũng có thể dùng trong toán học về chỉnh hợp và tổ hợp. Ngoài ra, còn dùng để chỉ sự bố trí vị trí của người hoặc sự vật.

Ví dụ

  • 1 请把书架上的书按大小排列。 (Xin hãy sắp xếp sách trên giá theo kích thước.)
  • 2 这些数字按照从小到大的顺序排列。 (Những con số này được sắp xếp theo thứ tự từ nhỏ đến lớn.)
  • 3 在数学中,排列和组合是不同的概念。 (Trong toán học, chỉnh hợp và tổ hợp là những khái niệm khác nhau.)
  • 4 观众们按照座位号依次排列入场。 (Khán giả xếp hàng vào sân theo số ghế.)
  • 5 把单词按字母顺序排列起来。 (Hãy sắp xếp các từ theo thứ tự bảng chữ cái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản