Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 排名

排名

pái míng

HSK 6

Nghĩa

  • xếp hạng
  • thứ hạng

Định nghĩa

指按一定标准排列名次,或者指排列出来的名次。

Chỉ việc sắp xếp thứ hạng theo một tiêu chuẩn nhất định, hoặc thứ hạng được sắp xếp ra.

Cách dùng

一般用作动词或名词。动词表示把事物按某种顺序排列;名词表示排列的结果,即名次。常用于比赛、排行榜、成绩等场景。

Thường dùng như động từ hoặc danh từ. Động từ chỉ việc sắp xếp sự vật theo một thứ tự nào đó; danh từ chỉ kết quả sắp xếp, tức là thứ hạng. Thường dùng trong các tình huống như thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích.

Ví dụ

  • 1 他在这次比赛中排名第一。(Anh ấy xếp hạng nhất trong cuộc thi này.)
  • 2 这家大学在亚洲排名前十。(Trường đại học này xếp hạng trong top 10 ở châu Á.)
  • 3 她的成绩排名全班第三。(Thành tích của cô ấy xếp thứ ba toàn lớp.)
  • 4 根据最新排名,这家公司是全球最大的科技公司之一。(Theo bảng xếp hạng mới nhất, công ty này là một trong những công ty công nghệ lớn nhất toàn cầu.)
  • 5 我们需要按销量排名来调整策略。(Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược dựa trên thứ hạng doanh số.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản