排名
pái míng
Nghĩa
- xếp hạng
- thứ hạng
Định nghĩa
指按一定标准排列名次,或者指排列出来的名次。
Chỉ việc sắp xếp thứ hạng theo một tiêu chuẩn nhất định, hoặc thứ hạng được sắp xếp ra.
Cách dùng
一般用作动词或名词。动词表示把事物按某种顺序排列;名词表示排列的结果,即名次。常用于比赛、排行榜、成绩等场景。
Thường dùng như động từ hoặc danh từ. Động từ chỉ việc sắp xếp sự vật theo một thứ tự nào đó; danh từ chỉ kết quả sắp xếp, tức là thứ hạng. Thường dùng trong các tình huống như thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích.
Ví dụ
- 1 他在这次比赛中排名第一。(Anh ấy xếp hạng nhất trong cuộc thi này.)
- 2 这家大学在亚洲排名前十。(Trường đại học này xếp hạng trong top 10 ở châu Á.)
- 3 她的成绩排名全班第三。(Thành tích của cô ấy xếp thứ ba toàn lớp.)
- 4 根据最新排名,这家公司是全球最大的科技公司之一。(Theo bảng xếp hạng mới nhất, công ty này là một trong những công ty công nghệ lớn nhất toàn cầu.)
- 5 我们需要按销量排名来调整策略。(Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược dựa trên thứ hạng doanh số.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản