Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 排放

排放

pái fàng

HSK 6

Nghĩa

  • xả thải
  • thải ra

Định nghĩa

排放有两个主要含义:1. 指将废气、废水、废物等排出;2. 指按一定顺序排列放置。

Nghĩa chính: 1. thải ra (khí thải, nước thải, chất thải); 2. xếp đặt theo thứ tự.

Cách dùng

作为动词,常用于环保话题,如“排放废气”、“排放污水”。也可以用于具体物品的排列,如“排放桌椅”。在正式语体中较为常用。

Là động từ, thường dùng trong chủ đề môi trường, như "xả khí thải", "xả nước thải". Cũng có thể dùng cho việc xếp đặt đồ vật, như "xếp bàn ghế". Dùng trong văn phong trang trọng.

Ví dụ

  • 1 工厂不能随意排放废水。 (Nhà máy không được xả nước thải bừa bãi.)
  • 2 汽车排放的尾气是空气污染的主要来源。 (Khí thải từ ô tô là nguồn gây ô nhiễm không khí chính.)
  • 3 请把这些文件排放整齐。 (Hãy xếp những tài liệu này cho ngay ngắn.)
  • 4 这个国家制定了严格的碳排放标准。 (Quốc gia này đã đặt ra tiêu chuẩn nghiêm ngặt về khí thải carbon.)
  • 5 垃圾不能随意排放到河里。 (Rác thải không thể tùy tiện thải ra sông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản