排斥
pái chì
Nghĩa
- bài xích
- loại trừ
Định nghĩa
指使某人或某物离开自己,不相容;也指拒绝接受或反对。
Làm cho ai đó hoặc vật gì đó rời xa mình, không tương dung; cũng chỉ việc từ chối tiếp nhận hoặc phản đối.
Cách dùng
常用于表示人与人之间的排斥、拒绝,或物理上的排斥力。可作动词,后接宾语。
Thường dùng để diễn tả sự bài xích, từ chối giữa con người với nhau, hoặc lực đẩy trong vật lý. Có thể dùng như động từ, sau nó có tân ngữ.
Ví dụ
- 1 他因为性格怪异,被大家排斥。(Anh ấy vì tính cách kỳ lạ nên bị mọi người bài xích.)
- 2 同性磁极相互排斥。(Các cực cùng dấu của nam châm đẩy nhau.)
- 3 这种观念遭到了一些人的排斥。(Quan điểm này bị một số người bài xích.)
- 4 我们不应该排斥新来的同学。(Chúng ta không nên bài xích bạn học mới đến.)
- 5 他的建议被领导排斥了。(Đề nghị của anh ấy bị lãnh đạo bác bỏ.)
- 6 在旧社会,统治者经常排斥异己。(Trong xã hội cũ, kẻ thống trị thường bài xích những người khác phe.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản