排查
pái chá
Nghĩa
- rà soát
- kiểm tra sàng lọc
Định nghĩa
排查指对人或事物进行逐个检查,以发现问题和隐患。
Rà soát nghĩa là kiểm tra từng người hoặc từng sự vật để phát hiện vấn đề và nguy cơ tiềm ẩn.
Cách dùng
通常用于安全检查、疾病筛查、案件调查等场合,强调全面、仔细地检查。
Thường được dùng trong các tình huống như kiểm tra an toàn, sàng lọc bệnh tật, điều tra vụ án, nhấn mạnh việc kiểm tra toàn diện và kỹ lưỡng.
Ví dụ
- 1 警方正在对该地区进行安全隐患排查。 (Cảnh sát đang tiến hành rà soát các nguy cơ mất an toàn tại khu vực này.)
- 2 医生对接触者进行逐一排查,防止疫情扩散。 (Bác sĩ tiến hành rà soát từng người tiếp xúc để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.)
- 3 我们需要排查所有可能的原因,才能找到问题所在。 (Chúng ta cần rà soát tất cả các nguyên nhân có thể để tìm ra vấn đề.)
- 4 消防人员正在排查火灾隐患。 (Đội cứu hỏa đang rà soát các nguy cơ hỏa hoạn.)
- 5 社区工作人员对住户进行排查,登记外来人员信息。 (Nhân viên cộng đồng rà soát từng hộ gia đình và đăng ký thông tin người từ nơi khác đến.)
- 6 技术人员对系统进行排查,发现了一个漏洞。 (Kỹ thuật viên rà soát hệ thống và phát hiện một lỗ hổng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản