Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 排球

排球

pái qiú

HSK 4

Nghĩa

  • bóng chuyền

Định nghĩa

排球是一种球类运动,两队各六人,用手臂和手将球击打过网,使球落在对方场地上得分。

Bóng chuyền là môn thể thao bóng, mỗi đội sáu người, dùng tay và cánh tay đánh bóng qua lưới, làm bóng rơi xuống sân đối phương để ghi điểm.

Cách dùng

排球通常作为名词使用,可以指运动项目、比赛用球或排球运动员。常与“打”“比赛”“场地”等词搭配。

"排球" thường được dùng như danh từ, có thể chỉ môn thể thao, quả bóng dùng trong thi đấu hoặc vận động viên bóng chuyền. Thường kết hợp với các từ "đánh", "thi đấu", "sân" v.v.

Ví dụ

  • 1 我喜欢打排球。 (Tôi thích chơi bóng chuyền.)
  • 2 他是排球运动员。 (Anh ấy là vận động viên bóng chuyền.)
  • 3 我们在体育馆里看排球比赛。 (Chúng tôi xem trận đấu bóng chuyền trong nhà thi đấu.)
  • 4 这个排球很新。 (Quả bóng chuyền này rất mới.)
  • 5 中国女排很厉害。 (Đội bóng chuyền nữ Trung Quốc rất mạnh.)
  • 6 排球比赛需要技巧。 (Thi đấu bóng chuyền cần kỹ thuật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản