排练
pái liàn
Nghĩa
- diễn tập
- tập dượt
Định nghĩa
在正式演出或表演之前进行练习。
Luyện tập trước khi biểu diễn hoặc trình diễn chính thức.
Cách dùng
通常用作动词,后面可接宾语,如“排练节目”、“排练舞蹈”。也可以作为名词使用。
Thường được dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, ví dụ 'diễn tập tiết mục', 'tập dượt điệu múa'. Cũng có thể dùng như danh từ.
Ví dụ
- 1 我们明天下午要排练节目。 (Chiều mai chúng tôi sẽ diễn tập tiết mục.)
- 2 他正在排练一首新歌。 (Anh ấy đang tập dượt một bài hát mới.)
- 3 排练的时候,大家都很认真。 (Khi diễn tập, mọi người đều rất nghiêm túc.)
- 4 这个话剧排练了两个月。 (Vở kịch này đã diễn tập được hai tháng.)
- 5 导演要求我们每天排练三次。 (Đạo diễn yêu cầu chúng tôi diễn tập ba lần mỗi ngày.)
- 6 排练结束后,演员们一起讨论问题。 (Sau khi kết thúc buổi diễn tập, các diễn viên cùng nhau thảo luận vấn đề.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản