Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 排行榜

排行榜

pái háng bǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bảng xếp hạng

Định nghĩa

排行榜是指按某种标准(如销量、成绩、投票等)排列的名次列表。

Bảng xếp hạng là danh sách thứ hạng được sắp xếp theo một tiêu chí nào đó (như doanh số, thành tích, bình chọn, v.v.).

Cách dùng

排行榜常用于音乐、电影、游戏、体育、网络热门等内容,用来展示受欢迎程度或名次。可以说“登上排行榜”、“排行榜首位”等。

Bảng xếp hạng thường được dùng trong âm nhạc, phim ảnh, trò chơi, thể thao, các nội dung hot trên mạng, để thể hiện mức độ phổ biến hoặc thứ hạng. Có thể nói “登上排行榜” (lên bảng xếp hạng), “排行榜首位” (vị trí đầu bảng xếp hạng) v.v.

Ví dụ

  • 1 这首歌在排行榜上排名第一。 (Bài hát này đứng đầu bảng xếp hạng.)
  • 2 新的电影票房排行榜出来了。 (Bảng xếp hạng doanh thu phim mới đã được công bố.)
  • 3 我的游戏账号在排行榜上排第三。 (Tài khoản game của tôi đứng thứ ba trên bảng xếp hạng.)
  • 4 这个应用程序在下载排行榜上很靠前。 (Ứng dụng này đứng rất cao trong bảng xếp hạng lượt tải về.)
  • 5 排行榜每周更新一次。 (Bảng xếp hạng được cập nhật mỗi tuần một lần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản