Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 排队

排队

pái duì

HSK 4

Nghĩa

  • xếp hàng

Định nghĩa

按顺序排列成行,等待办理某事或加入某活动。

Xếp thành hàng theo thứ tự, chờ đợi để làm việc gì đó hoặc tham gia hoạt động nào đó.

Cách dùng

常用于描述人们按先后顺序站立等待,也可用于比喻事物有序排列。

Thường dùng để miêu tả việc đứng theo thứ tự trước sau để chờ, cũng có thể dùng ẩn dụ cho sự sắp xếp có trật tự.

Ví dụ

  • 1 大家排队买票。 (Mọi người xếp hàng mua vé.)
  • 2 排队上车,不要拥挤。 (Xin hãy xếp hàng lên xe, đừng chen lấn.)
  • 3 这些数字按大小排队。 (Những con số này được xếp theo thứ tự lớn nhỏ.)
  • 4 我们排队等了两个小时。 (Chúng tôi xếp hàng chờ hai tiếng đồng hồ.)
  • 5 在银行办事要排队。 (Làm việc ở ngân hàng phải xếp hàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản