Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 排除

排除

pái chú

HSK 6

Nghĩa

  • loại trừ
  • loại bỏ

Định nghĩa

除掉;消除。指把某种事物或情况从可能的范围中除去,使其不再被考虑或存在。

Loại bỏ; loại trừ. Chỉ việc đưa một sự vật hoặc tình huống nào đó ra khỏi phạm vi có thể, khiến nó không còn được xem xét hoặc tồn tại.

Cách dùng

排除”常用于表示将某个可能性、问题、障碍或因素除去的情况。可以接宾语(如排除嫌疑、排除故障、排除干扰),也可以用于逻辑推理中表示否定某种可能性。

排除” thường dùng để chỉ việc loại bỏ một khả năng, vấn đề, trở ngại hoặc yếu tố nào đó. Có thể kèm tân ngữ (như loại trừ nghi vấn, loại trừ sự cố, loại trừ nhiễu), cũng dùng trong suy luận logic để phủ định một khả năng nào đó.

Ví dụ

  • 1 警方已经排除了他杀的可能性。(Cảnh sát đã loại trừ khả năng bị giết.)
  • 2 我们需要排除这些干扰因素,才能专心工作。(Chúng ta cần loại bỏ những yếu tố gây nhiễu này thì mới có thể tập trung làm việc.)
  • 3 技术人员正在排除电脑故障。(Kỹ thuật viên đang khắc phục sự cố máy tính.)
  • 4 在讨论之前,我们先排除不切实际的想法。(Trước khi thảo luận, chúng ta hãy gạt bỏ những ý tưởng không thực tế.)
  • 5 医生排除了他患有严重疾病的可能性,这让他松了一口气。(Bác sĩ đã loại trừ khả năng anh ấy mắc bệnh nghiêm trọng, điều này khiến anh ấy thở phào nhẹ nhõm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản