探
tàn
Nghĩa
- thăm dò
- thăm viếng
Định nghĩa
探是汉语常用动词,意为伸手取物、向前伸出、寻求发现、打听侦察、访问看望等。根据语境可翻译为不同的意思。
探 là động từ thông dụng trong tiếng Trung, có nghĩa là đưa tay ra lấy, vươn về phía trước, tìm kiếm khám phá, dò hỏi điều tra, thăm hỏi, v.v. Tùy theo ngữ cảnh mà có các nghĩa khác nhau.
Cách dùng
探作动词,可单独使用,也常与其他语素构成双音节词,如探险、探索、探望、侦探等。其具体意义要看搭配对象。
探 đóng vai trò động từ, có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với các yếu tố khác tạo thành từ song âm tiết như thám hiểm (探险), khám phá (探索), thăm hỏi (探望), thám tử (侦探), v.v. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào đối tượng đi kèm.
Ví dụ
- 1 他探出头来看了看窗外。 (Anh ấy thò đầu ra nhìn ngoài cửa sổ.)
- 2 我们去医院探望生病的老师。 (Chúng tôi đến bệnh viện thăm thầy giáo bị ốm.)
- 3 科学家正在探索宇宙的奥秘。 (Các nhà khoa học đang khám phá những bí ẩn của vũ trụ.)
- 4 侦探在调查这个案件。 (Thám tử đang điều tra vụ án này.)
- 5 他用棍子探了探水的深度。 (Anh ấy dùng gậy thăm dò độ sâu của nước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.