探亲
tàn qīn
Nghĩa
- về thăm nhà
- thăm người thân
Định nghĩa
指探望亲属,尤其是到外地或回乡看望父母、家人等。
Thăm hỏi người thân, đặc biệt là đến nơi xa hoặc về quê để gặp gỡ cha mẹ, gia đình.
Cách dùng
常用作动词,后面可以接地点或时间,也可以单独使用。例如“回老家探亲”“春节探亲”。
Thường dùng như động từ, có thể bổ sung địa điểm hoặc thời gian, hoặc dùng một mình. Ví dụ: 'về quê thăm người thân', 'thăm người thân dịp Tết'.
Ví dụ
- 1 每年春节,她都要回老家探亲。 (Mỗi năm dịp Tết, cô ấy đều về quê thăm người thân.)
- 2 他利用假期去探亲了。 (Anh ấy tận dụng kỳ nghỉ để đi thăm người thân.)
- 3 探亲假是员工的一项福利。 (Ngày phép thăm người thân là một phúc lợi của nhân viên.)
- 4 老人们最盼望子女回来探亲。 (Người già nhất là mong con cái trở về thăm.)
- 5 你打算什么时候探亲? (Bạn định khi nào đi thăm người thân?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.