Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 探求

探求

tàn qiú

HSK 7–9

Nghĩa

  • tìm tòi
  • truy tìm

Định nghĩa

指探索追求,多指对真理、知识等的寻求。

Chỉ việc tìm tòi và theo đuổi, thường là sự tìm kiếm chân lý, tri thức, v.v.

Cách dùng

作动词,常用于正式或书面语,后接“真理”“知识”“答案”“奥秘”等抽象名词,表示深入探索和追求。

Là động từ, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết, theo sau là các danh từ trừu tượng như “chân lý”, “tri thức”, “đáp án”, “bí ẩn”, v.v., biểu thị sự tìm tòi và theo đuổi một cách sâu sắc.

Ví dụ

  • 1 科学家们不断探求宇宙的奥秘。 (Các nhà khoa học không ngừng tìm tòi những bí ẩn của vũ trụ.)
  • 2 她在探求人生的真谛。 (Cô ấy đang tìm kiếm ý nghĩa thực sự của cuộc sống.)
  • 3 这本书探求了人类心灵的本质。 (Cuốn sách này khám phá bản chất tâm hồn con người.)
  • 4 我们必须探求真相,不能盲目相信。 (Chúng ta phải tìm kiếm sự thật, không thể mù quáng tin tưởng.)
  • 5 古代哲学家们对世界本源的探求从未停止。 (Các triết gia cổ đại chưa bao giờ ngừng tìm tòi về nguồn gốc của thế giới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản