探测
tàn cè
Nghĩa
- thăm dò
- dò tìm
Định nghĩa
探测是指运用仪器或方法对未知或难以直接观察的对象进行探查和测量,以获取有关信息。
探测 là việc dùng dụng cụ hoặc phương pháp để khảo sát và đo lường các đối tượng chưa biết hoặc khó quan sát trực tiếp, nhằm thu thập thông tin liên quan.
Cách dùng
探测常用于科学研究、工程技术、军事侦察等领域,强调对地下、水下、太空等环境中的目标进行深入探查和监测。
Từ 探测 thường được dùng trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, kỹ thuật công trình, trinh sát quân sự, nhấn mạnh việc thăm dò và giám sát sâu các mục tiêu trong môi trường như lòng đất, dưới nước, ngoài không gian.
Ví dụ
- 1 科学家用雷达探测地下结构。 (Các nhà khoa học dùng radar để thăm dò cấu trúc dưới lòng đất.)
- 2 这个探测器能探测到微弱信号。 (Thiết bị thăm dò này có thể phát hiện tín hiệu yếu.)
- 3 他们正在探测海底资源。 (Họ đang thăm dò tài nguyên dưới đáy biển.)
- 4 宇航员负责探测月球表面。 (Các phi hành gia chịu trách nhiệm thăm dò bề mặt Mặt Trăng.)
- 5 我们得先探测敌人的动向。 (Chúng ta cần thăm dò động thái của đối phương trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản