探索
tàn suǒ
Nghĩa
- khám phá
- thăm dò
Định nghĩa
探索指多方面寻求答案,深入研究未知事物或领域,以发现新知识、新方法或新规律。
探索 có nghĩa là tìm kiếm câu trả lời từ nhiều phía, nghiên cứu sâu về những sự vật hoặc lĩnh vực chưa biết, nhằm phát hiện tri thức, phương pháp hoặc quy luật mới.
Cách dùng
探索是动词,常用于科学研究、问题解决、个人成长等语境。宾语可以是抽象概念(如真理、道路)或具体领域(如宇宙、海洋)。也可单独使用,表示进行探索这一行为。
探索 là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, giải quyết vấn đề, phát triển cá nhân. Tân ngữ có thể là khái niệm trừu tượng (như chân lý, con đường) hoặc lĩnh vực cụ thể (như vũ trụ, đại dương). Cũng có thể dùng độc lập, diễn tả hành động khám phá.
Ví dụ
- 1 科学家们正在探索宇宙的奥秘。 (Các nhà khoa học đang khám phá những bí ẩn của vũ trụ.)
- 2 我们需要探索新的发展道路。 (Chúng ta cần tìm tòi con đường phát triển mới.)
- 3 这种问题需要进一步探索。 (Vấn đề loại này cần được nghiên cứu sâu hơn.)
- 4 他从小就喜欢探索未知世界。 (Anh ấy từ nhỏ đã thích khám phá thế giới chưa biết.)
- 5 这家公司一直在探索创新的商业模式。 (Công ty này luôn tìm kiếm mô hình kinh doanh sáng tạo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản